| Công Suất Danh Định | Pha | Đường Kính Phôi | Công Suất Máy Biến Áp | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| 0.2T | Một pha | Φ 200 mm | 240 KVA | Khuyến nghị một cánh tay |
| 0.5T | Một pha | Φ 300 mm | 400 KVA | Khuyến nghị một cánh tay |
| 1.2T | Một pha | Φ 380 mm | 630 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 2T | Một pha | Φ 500 mm | 800 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 3T | Một pha | Φ 600 mm | 1000 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 5T | Một pha | Φ 700 mm | 1400 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 8T | Một pha | Φ 850 mm | 1800 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 10T | Một pha | Φ 900 mm | 2300 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 15T | Một pha | Φ 1000 mm | 2600 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 20T | Một pha | Φ 1200 mm | 3200 KVA | Khuyến nghị hai cánh tay |
| 10T | Ba pha | Φ 900 mm | 2300 KVA | Hai cánh tay |
| 15T | Ba pha | Φ 1000 mm | 2400 KVA | Hai cánh tay |
| 20T | Ba pha | Φ 1200 mm | 2700 KVA | Hai cánh tay |
| 40T | Ba pha | Φ 1550 mm | 4200 KVA | Hai cánh tay |
| 80T | Ba pha | Φ 2000 mm | 8100 KVA | Hai cánh tay |
| 120T | Ba pha | Φ 2300 mm | 9600 KVA | Hai cánh tay |